The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghĩ quẩn tiếng Anh là gì?

nghĩ quẩn tiếng Anh là negative thoughts /ˈnɛgətɪv θɔːts/. Những suy nghĩ tiêu cực, thường gây lo lắng hoặc buồn phiền.

Hình minh hoạ "nghĩ quẩn" tiếng Anh là "negative thoughts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

negative thoughts

Danh từ
/ˈnɛgətɪv θɔːts/

Ví dụ câu với nghĩ quẩn / negative thoughts

  1. 1

    Anh ấy thường nghĩ quẩn về những điều xấu có thể xảy ra.

    He often has negative thoughts about what could go wrong.

  2. 2

    Đừng để những nghĩ quẩn chi phối cuộc sống của bạn.

    Don't let negative thoughts control your life.

Ghi chú dùng từ nghĩ quẩn

Nghĩ quẩn là trạng thái tâm lý tiêu cực, liên quan đến lo lắng hoặc sợ hãi. Các từ liên quan: 'anxiety' (lo lắng), 'worry' (lo lắng), 'pessimism' (bi quan).

Video minh hoạ nghĩ quẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghĩ quẩn

Câu hỏi thường gặp về "nghĩ quẩn"

Nghĩ quẩn tiếng Anh là gì?

Nghĩ quẩn tiếng Anh là "negative thoughts" (danh từ), nghĩa là: Những suy nghĩ tiêu cực, thường gây lo lắng hoặc buồn phiền.

"negative thoughts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"negative thoughts" nghĩa tiếng Việt là "nghĩ quẩn". Nghĩ quẩn là trạng thái tâm lý tiêu cực, liên quan đến lo lắng hoặc sợ hãi.

Phát âm "negative thoughts" như thế nào?

"negative thoughts" có phiên âm IPA /ˈnɛgətɪv θɔːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "negative thoughts"?

He often has negative thoughts about what could go wrong. — Anh ấy thường nghĩ quẩn về những điều xấu có thể xảy ra.