Tiếng Việt
Nghĩa địa tiếng Anh là gì?
nghĩa địa tiếng Anh là cemetery /ˈsɛməˌtɛri/. Nơi chôn cất người chết, nghĩa trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cemetery
Ví dụ câu với nghĩa địa / cemetery
- 1
Chúng tôi đến nghĩa địa để thăm mộ ông bà.
We went to the cemetery to visit our grandparents' graves.
- 2
Nghĩa địa này nằm ở ngoại ô thành phố.
This cemetery is located on the outskirts of the city.
Ghi chú dùng từ nghĩa địa
Nghĩa địa là nơi chôn cất người đã khuất. Các từ liên quan: 'tomb' (mộ), 'grave' (nghĩa địa, mộ), 'funeral' (đám tang).
Video minh hoạ nghĩa địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghĩa địa
Câu hỏi thường gặp về "nghĩa địa"
Nghĩa địa tiếng Anh là gì?
Nghĩa địa tiếng Anh là "cemetery" (danh từ), nghĩa là: Nơi chôn cất người chết, nghĩa trang.
"cemetery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cemetery" nghĩa tiếng Việt là "nghĩa địa". Nghĩa địa là nơi chôn cất người đã khuất.
Phát âm "cemetery" như thế nào?
"cemetery" có phiên âm IPA /ˈsɛməˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cemetery"?
We went to the cemetery to visit our grandparents' graves. — Chúng tôi đến nghĩa địa để thăm mộ ông bà.