Tiếng Việt
Nghiêm trọng hơn tiếng Anh là gì?
nghiêm trọng hơn tiếng Anh là More serious /mɔː ˈsɪə.ri.əs/. Nghiêm trọng hơn, mang ý nghĩa mức độ cao hơn hoặc đáng kể hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
More serious
Ví dụ câu với nghiêm trọng hơn / More serious
- 1
Tình hình thời tiết ngày hôm nay nghiêm trọng hơn dự kiến.
The weather situation today is more serious than expected.
- 2
Vấn đề này cần được giải quyết nghiêm trọng hơn trước.
This issue needs to be addressed more seriously than before.
Ghi chú dùng từ nghiêm trọng hơn
Từ này dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng cao hơn của một vấn đề hoặc tình huống. Các từ liên quan: 'serious' (nghiêm trọng), 'critical' (nghiêm trọng, cực kỳ quan trọng), 'severe' (nghiêm trọng, khắc nghiệt).
Video minh hoạ nghiêm trọng hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiêm trọng hơn
Câu hỏi thường gặp về "nghiêm trọng hơn"
Nghiêm trọng hơn tiếng Anh là gì?
Nghiêm trọng hơn tiếng Anh là "More serious" (tính từ), nghĩa là: Nghiêm trọng hơn, mang ý nghĩa mức độ cao hơn hoặc đáng kể hơn.
"More serious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"More serious" nghĩa tiếng Việt là "nghiêm trọng hơn". Từ này dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng cao hơn của một vấn đề hoặc tình huống.
Phát âm "More serious" như thế nào?
"More serious" có phiên âm IPA /mɔː ˈsɪə.ri.əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "More serious"?
The weather situation today is more serious than expected. — Tình hình thời tiết ngày hôm nay nghiêm trọng hơn dự kiến.