Tiếng Việt
Nghi vệ tiếng Anh là gì?
nghi vệ tiếng Anh là serious /ˈsɪriəs/. nghiêm trọng, đứng đắn, thể hiện sự quan tâm hoặc nghiêm túc về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
serious
Ví dụ câu với nghi vệ / serious
- 1
Anh ấy rất nghiêm trọng trong công việc của mình.
He is very serious about his work.
- 2
Cô ấy có thái độ nghiêm trọng khi thảo luận vấn đề quan trọng.
She had a serious attitude when discussing important issues.
Ghi chú dùng từ nghi vệ
Nghĩ vệ mang nghĩa là nghiêm trọng hoặc đứng đắn. Các từ liên quan: 'serious' (nghiêm trọng), 'earnest' (chân thành), 'solemn' (trang nghiêm).
Video minh hoạ nghi vệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghi vệ
Câu hỏi thường gặp về "nghi vệ"
Nghi vệ tiếng Anh là gì?
Nghi vệ tiếng Anh là "serious" (tính từ), nghĩa là: nghiêm trọng, đứng đắn, thể hiện sự quan tâm hoặc nghiêm túc về điều gì đó.
"serious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"serious" nghĩa tiếng Việt là "nghi vệ". Nghĩ vệ mang nghĩa là nghiêm trọng hoặc đứng đắn.
Phát âm "serious" như thế nào?
"serious" có phiên âm IPA /ˈsɪriəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "serious"?
He is very serious about his work. — Anh ấy rất nghiêm trọng trong công việc của mình.