Tiếng Việt
Bệnh nặng tiếng Anh là gì?
bệnh nặng tiếng Anh là serious illness /ˈsɪriəs ˈɪlnəs/. Bệnh nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
serious illness
Ví dụ câu với bệnh nặng / serious illness
- 1
Anh ấy đã nhập viện vì bệnh nặng.
He was hospitalized due to a serious illness.
- 2
Bệnh nặng cần điều trị đặc biệt.
Serious illnesses require special treatment.
Ghi chú dùng từ bệnh nặng
Bệnh nặng đề cập đến các bệnh nguy hiểm hoặc cần chăm sóc y tế đặc biệt. Các từ liên quan: 'critical condition' (tình trạng nguy kịch), 'chronic illness' (bệnh mãn tính), 'acute disease' (bệnh cấp tính).
Video minh hoạ bệnh nặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh nặng
Câu hỏi thường gặp về "bệnh nặng"
Bệnh nặng tiếng Anh là gì?
Bệnh nặng tiếng Anh là "serious illness" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng.
"serious illness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"serious illness" nghĩa tiếng Việt là "bệnh nặng". Bệnh nặng đề cập đến các bệnh nguy hiểm hoặc cần chăm sóc y tế đặc biệt.
Phát âm "serious illness" như thế nào?
"serious illness" có phiên âm IPA /ˈsɪriəs ˈɪlnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "serious illness"?
He was hospitalized due to a serious illness. — Anh ấy đã nhập viện vì bệnh nặng.