Tiếng Việt
Trầm trọng tiếng Anh là gì?
trầm trọng tiếng Anh là serious /ˈsɪriəs/. Nghiêm trọng, quan trọng hoặc gây lo lắng đáng kể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
serious
Ví dụ câu với trầm trọng / serious
- 1
Tình hình thời tiết trở nên trầm trọng hơn vào đêm qua.
The weather situation became more serious overnight.
- 2
Bệnh của anh ấy rất trầm trọng, cần phải nhập viện gấp.
His illness is very serious and requires urgent hospitalization.
Ghi chú dùng từ trầm trọng
Từ 'trầm trọng' dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng của vấn đề hoặc tình huống. Các từ liên quan gồm 'critical' (nghiêm trọng, nguy kịch), 'severe' (nghiêm trọng, khắc nghiệt), và 'grave' (nghiêm trọng, trầm trọng).
Video minh hoạ trầm trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trầm trọng
Câu hỏi thường gặp về "trầm trọng"
Trầm trọng tiếng Anh là gì?
Trầm trọng tiếng Anh là "serious" (tính từ), nghĩa là: Nghiêm trọng, quan trọng hoặc gây lo lắng đáng kể.
"serious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"serious" nghĩa tiếng Việt là "trầm trọng". Từ 'trầm trọng' dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng của vấn đề hoặc tình huống.
Phát âm "serious" như thế nào?
"serious" có phiên âm IPA /ˈsɪriəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "serious"?
The weather situation became more serious overnight. — Tình hình thời tiết trở nên trầm trọng hơn vào đêm qua.