Tiếng Việt
Nghiên cứu sinh tiếng Anh là gì?
nghiên cứu sinh tiếng Anh là postgraduate student /pəʊstˈɡradjʊət ˈstudənt/. Sinh viên đang học cao hơn đại học, thường là sau khi tốt nghiệp để lấy bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
postgraduate student
Ví dụ câu với nghiên cứu sinh / postgraduate student
- 1
Anh ấy là nghiên cứu sinh tại trường đại học Harvard.
He is a postgraduate student at Harvard University.
- 2
Nghiên cứu sinh thường phải viết luận án để hoàn thành chương trình của mình.
Postgraduate students often have to write a thesis to complete their program.
Ghi chú dùng từ nghiên cứu sinh
Nghiên cứu sinh là sinh viên học cao hơn đại học, như thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thạc sĩ' (master's degree), 'tiến sĩ' (doctorate), và 'đại học' (university).
Video minh hoạ nghiên cứu sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiên cứu sinh
Câu hỏi thường gặp về "nghiên cứu sinh"
Nghiên cứu sinh tiếng Anh là gì?
Nghiên cứu sinh tiếng Anh là "postgraduate student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên đang học cao hơn đại học, thường là sau khi tốt nghiệp để lấy bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
"postgraduate student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"postgraduate student" nghĩa tiếng Việt là "nghiên cứu sinh". Nghiên cứu sinh là sinh viên học cao hơn đại học, như thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
Phát âm "postgraduate student" như thế nào?
"postgraduate student" có phiên âm IPA /pəʊstˈɡradjʊət ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "postgraduate student"?
He is a postgraduate student at Harvard University. — Anh ấy là nghiên cứu sinh tại trường đại học Harvard.