Tiếng Việt
Nghiện điện thoại tiếng Anh là gì?
nghiện điện thoại tiếng Anh là phone addiction /fəʊn əˈdɪkʃn/. Nghiện sử dụng điện thoại di động quá mức, gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phone addiction
Ví dụ câu với nghiện điện thoại / phone addiction
- 1
Anh ấy bị nghiện điện thoại và dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội.
He is addicted to his phone and spends too much time on social media.
- 2
Nghiện điện thoại có thể gây ra các vấn đề về tâm thần và thể chất.
Phone addiction can lead to mental and physical health issues.
Ghi chú dùng từ nghiện điện thoại
Nghiện điện thoại là tình trạng lệ thuộc quá mức vào điện thoại di động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'technology addiction' (nghiện công nghệ), 'digital detox' (giảm sử dụng công nghệ), và 'screen time' (thời gian sử dụng màn hình).
Video minh hoạ nghiện điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiện điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "nghiện điện thoại"
Nghiện điện thoại tiếng Anh là gì?
Nghiện điện thoại tiếng Anh là "phone addiction" (danh từ), nghĩa là: Nghiện sử dụng điện thoại di động quá mức, gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
"phone addiction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phone addiction" nghĩa tiếng Việt là "nghiện điện thoại". Nghiện điện thoại là tình trạng lệ thuộc quá mức vào điện thoại di động.
Phát âm "phone addiction" như thế nào?
"phone addiction" có phiên âm IPA /fəʊn əˈdɪkʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phone addiction"?
He is addicted to his phone and spends too much time on social media. — Anh ấy bị nghiện điện thoại và dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội.