Tiếng Việt
Nghiện game tiếng Anh là gì?
nghiện game tiếng Anh là game addiction /geɪm əˈdɪkʃən/. Nghiện chơi game, tình trạng mất kiểm soát hoặc quá đắm chìm trong các trò chơi điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
game addiction
Ví dụ câu với nghiện game / game addiction
- 1
Anh ấy đã bị nghiện game và bỏ bê công việc.
He is addicted to gaming and neglects his work.
- 2
Nghiện game có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.
Game addiction can negatively affect mental health.
Ghi chú dùng từ nghiện game
Nghiện game là tình trạng lệ thuộc vào trò chơi điện tử. Các từ liên quan: 'addiction' (nghiện), 'compulsive behavior' (hành vi cưỡng chế), 'gaming disorder' (rối loạn chơi game).
Video minh hoạ nghiện game
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiện game
- nghiệnaddictive
- người nghiện gamegame addict
- sự nghiệnaddiction
- bệnh nghiệnaddiction
- nghiện ngậpaddiction
- nghiện phimaddicted to movies
- nghiện rượuaddicted to alcohol
- chứng nghiệnaddiction
- nghiện cà phêcoffee addiction
- nghiện ma túyaddicted to drug
- nghiện mua sắmaddicted to shopping
- nghiện internetaddicted to the internet
Câu hỏi thường gặp về "nghiện game"
Nghiện game tiếng Anh là gì?
Nghiện game tiếng Anh là "game addiction" (danh từ), nghĩa là: Nghiện chơi game, tình trạng mất kiểm soát hoặc quá đắm chìm trong các trò chơi điện tử.
"game addiction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"game addiction" nghĩa tiếng Việt là "nghiện game". Nghiện game là tình trạng lệ thuộc vào trò chơi điện tử.
Phát âm "game addiction" như thế nào?
"game addiction" có phiên âm IPA /geɪm əˈdɪkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "game addiction"?
He is addicted to gaming and neglects his work. — Anh ấy đã bị nghiện game và bỏ bê công việc.