Tiếng Việt
Người nghiện điện thoại tiếng Anh là gì?
người nghiện điện thoại tiếng Anh là phone addict /foʊn ˈædɪkt/. Người có thói quen sử dụng điện thoại di động quá mức, thường xuyên và gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phone addict
Ví dụ câu với người nghiện điện thoại / phone addict
- 1
Anh ấy là một người nghiện điện thoại và luôn kiểm tra điện thoại của mình mọi lúc mọi nơi.
He is a phone addict and constantly checks his device everywhere.
- 2
Bạn có thể trở thành người nghiện điện thoại nếu không kiểm soát việc sử dụng của mình.
You might become a phone addict if you don't control your usage.
Ghi chú dùng từ người nghiện điện thoại
Người nghiện điện thoại là người có thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều, gây ảnh hưởng đến các hoạt động khác. Các thuật ngữ liên quan: 'addiction' (nghiện), 'technology dependence' (phụ thuộc công nghệ), 'digital detox' (giảm sử dụng công nghệ).
Video minh hoạ người nghiện điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nghiện điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "người nghiện điện thoại"
Người nghiện điện thoại tiếng Anh là gì?
Người nghiện điện thoại tiếng Anh là "phone addict" (danh từ), nghĩa là: Người có thói quen sử dụng điện thoại di động quá mức, thường xuyên và gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
"phone addict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phone addict" nghĩa tiếng Việt là "người nghiện điện thoại". Người nghiện điện thoại là người có thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều, gây ảnh hưởng đến các hoạt động khác.
Phát âm "phone addict" như thế nào?
"phone addict" có phiên âm IPA /foʊn ˈædɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phone addict"?
He is a phone addict and constantly checks his device everywhere. — Anh ấy là một người nghiện điện thoại và luôn kiểm tra điện thoại của mình mọi lúc mọi nơi.