Tiếng Việt
Nghiện phim tiếng Anh là gì?
nghiện phim tiếng Anh là addicted to movies /əˈdɪktəd tu ˈmuviz/. Say mê quá mức việc xem phim, không thể kiểm soát thói quen xem phim của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
addicted to movies
Ví dụ câu với nghiện phim / addicted to movies
- 1
Anh ấy rất nghiện phim và xem chúng suốt ngày.
He is addicted to movies and watches them all day.
- 2
Cô ấy cần giúp đỡ để kiểm soát việc xem phim của mình.
She needs help to control her addiction to movies.
Ghi chú dùng từ nghiện phim
Nghiện phim là trạng thái quá mê xem phim, có thể gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Các từ liên quan: 'addiction' (nghiện), 'film' (phim), 'media consumption' (tiêu thụ phương tiện truyền thông).
Video minh hoạ nghiện phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiện phim
- phimfilm
- nghiệnaddictive
- người nghiện phimmovie buff
- đi xem phimgo to the movies
- nghiện gamegame addiction
- nghiện ngậpaddiction
- nghiện rượuaddicted to alcohol
- nghiện cà phêcoffee addiction
- nghiện ma túyaddicted to drug
- nghiện mua sắmaddicted to shopping
- nghiện internetaddicted to the internet
- phim thần thoạimythology movies
Câu hỏi thường gặp về "nghiện phim"
Nghiện phim tiếng Anh là gì?
Nghiện phim tiếng Anh là "addicted to movies" (tính từ), nghĩa là: Say mê quá mức việc xem phim, không thể kiểm soát thói quen xem phim của mình.
"addicted to movies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"addicted to movies" nghĩa tiếng Việt là "nghiện phim". Nghiện phim là trạng thái quá mê xem phim, có thể gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Phát âm "addicted to movies" như thế nào?
"addicted to movies" có phiên âm IPA /əˈdɪktəd tu ˈmuviz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "addicted to movies"?
He is addicted to movies and watches them all day. — Anh ấy rất nghiện phim và xem chúng suốt ngày.