The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiện mua sắm tiếng Anh là gì?

nghiện mua sắm tiếng Anh là addicted to shopping /əˈdɪktəd tu ˈʃɑpɪŋ/. Mắc chứng nghiện mua sắm, không thể kiểm soát việc mua sắm của mình.

Hình minh hoạ "nghiện mua sắm" tiếng Anh là "addicted to shopping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

addicted to shopping

Tính từ
/əˈdɪktəd tu ˈʃɑpɪŋ/

Ví dụ câu với nghiện mua sắm / addicted to shopping

  1. 1

    Cô ấy đã trở nên nghiện mua sắm và không thể dừng lại.

    She has become addicted to shopping and can't stop.

  2. 2

    Nghiện mua sắm có thể gây ra nhiều vấn đề tài chính.

    Shopping addiction can lead to many financial problems.

Ghi chú dùng từ nghiện mua sắm

Nghiện mua sắm là trạng thái không kiểm soát được việc mua sắm. Các từ liên quan: 'compulsive shopping' (mua sắm bắt buộc), 'impulse buying' (mua theo cảm xúc), 'consumer addiction' (nghiện tiêu dùng).

Video minh hoạ nghiện mua sắm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiện mua sắm

Câu hỏi thường gặp về "nghiện mua sắm"

Nghiện mua sắm tiếng Anh là gì?

Nghiện mua sắm tiếng Anh là "addicted to shopping" (tính từ), nghĩa là: Mắc chứng nghiện mua sắm, không thể kiểm soát việc mua sắm của mình.

"addicted to shopping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"addicted to shopping" nghĩa tiếng Việt là "nghiện mua sắm". Nghiện mua sắm là trạng thái không kiểm soát được việc mua sắm.

Phát âm "addicted to shopping" như thế nào?

"addicted to shopping" có phiên âm IPA /əˈdɪktəd tu ˈʃɑpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "addicted to shopping"?

She has become addicted to shopping and can't stop. — Cô ấy đã trở nên nghiện mua sắm và không thể dừng lại.