Tiếng Việt
Nghiêng mình kính cẩn tiếng Anh là gì?
nghiêng mình kính cẩn tiếng Anh là genuflect /ˈdʒen jə flekt/. quỳ gối xuống và cúi đầu để thể hiện sự tôn kính hoặc kính trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
genuflect
Ví dụ câu với nghiêng mình kính cẩn / genuflect
- 1
Cô ấy đã genuflect trước bàn thờ để thể hiện lòng thành kính.
He genuflected before the altar as a sign of respect.
- 2
Trong buổi lễ, mọi người đều genuflect khi đi qua nhà thờ.
During the ceremony, everyone genuflected as they passed the church.
Ghi chú dùng từ nghiêng mình kính cẩn
Genuflect là hành động quỳ gối xuống để thể hiện sự tôn kính, thường thấy trong các nghi lễ tôn giáo. Các từ liên quan: kneel (quỳ), bow (cúi chào), worship (thờ cúng).
Video minh hoạ nghiêng mình kính cẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiêng mình kính cẩn
Câu hỏi thường gặp về "nghiêng mình kính cẩn"
Nghiêng mình kính cẩn tiếng Anh là gì?
Nghiêng mình kính cẩn tiếng Anh là "genuflect" (động từ), nghĩa là: quỳ gối xuống và cúi đầu để thể hiện sự tôn kính hoặc kính trọng.
"genuflect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"genuflect" nghĩa tiếng Việt là "nghiêng mình kính cẩn". Genuflect là hành động quỳ gối xuống để thể hiện sự tôn kính, thường thấy trong các nghi lễ tôn giáo.
Phát âm "genuflect" như thế nào?
"genuflect" có phiên âm IPA /ˈdʒen jə flekt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "genuflect"?
He genuflected before the altar as a sign of respect. — Cô ấy đã genuflect trước bàn thờ để thể hiện lòng thành kính.