Tiếng Việt
Nghiêng tiếng Anh là gì?
nghiêng tiếng Anh là incline /ɪnˈklaɪn/. Nghiêng có nghĩa là làm cho một vật hoặc người lệch khỏi vị trí thẳng đứng hoặc nằm ngang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incline
Ví dụ câu với nghiêng / incline
- 1
Cây nghiêng về phía gió mạnh.
The tree is inclined towards the strong wind.
- 2
Anh ấy nghiêng người để nhìn rõ hơn.
He inclined his body to get a better look.
Ghi chú dùng từ nghiêng
Nghiêng mô tả hành động làm lệch khỏi vị trí thẳng đứng hoặc nằm ngang. Các từ liên quan: tilt (nghiêng nhẹ), lean (dựa vào), slant (nghiêng dốc).
Video minh hoạ nghiêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiêng
Câu hỏi thường gặp về "nghiêng"
Nghiêng tiếng Anh là gì?
Nghiêng tiếng Anh là "incline" (động từ), nghĩa là: Nghiêng có nghĩa là làm cho một vật hoặc người lệch khỏi vị trí thẳng đứng hoặc nằm ngang.
"incline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incline" nghĩa tiếng Việt là "nghiêng". Nghiêng mô tả hành động làm lệch khỏi vị trí thẳng đứng hoặc nằm ngang.
Phát âm "incline" như thế nào?
"incline" có phiên âm IPA /ɪnˈklaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incline"?
The tree is inclined towards the strong wind. — Cây nghiêng về phía gió mạnh.