Tiếng Việt
Kính cẩn tiếng Anh là gì?
kính cẩn tiếng Anh là respectful /rɪˈspɛktfəl/. Thể hiện sự tôn trọng, lễ phép trong cách cư xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
respectful
Ví dụ câu với kính cẩn / respectful
- 1
Anh ấy luôn cư xử kính cẩn với người lớn.
He always behaves respectfully towards elders.
- 2
Lời nói của cô ấy rất kính cẩn và lịch sự.
Her words are very respectful and polite.
Ghi chú dùng từ kính cẩn
Kính cẩn là tính từ miêu tả thái độ lễ phép, tôn trọng. Các từ liên quan: lễ phép (polite), lịch sự (courteous), tôn trọng (respect).
Video minh hoạ kính cẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính cẩn
Câu hỏi thường gặp về "kính cẩn"
Kính cẩn tiếng Anh là gì?
Kính cẩn tiếng Anh là "respectful" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện sự tôn trọng, lễ phép trong cách cư xử.
"respectful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"respectful" nghĩa tiếng Việt là "kính cẩn". Kính cẩn là tính từ miêu tả thái độ lễ phép, tôn trọng.
Phát âm "respectful" như thế nào?
"respectful" có phiên âm IPA /rɪˈspɛktfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "respectful"?
He always behaves respectfully towards elders. — Anh ấy luôn cư xử kính cẩn với người lớn.