The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệp vụ tiếng Anh là gì?

nghiệp vụ tiếng Anh là operation /ˌɑpəˈreɪʃən/. Hoạt động hoặc công việc chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định, như trong kinh doanh hoặc kỹ thuật.

Hình minh hoạ "nghiệp vụ" tiếng Anh là "operation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

operation

Danh từ
/ˌɑpəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với nghiệp vụ / operation

  1. 1

    Các nghiệp vụ của ngân hàng bao gồm xử lý giao dịch và quản lý tài khoản.

    The bank's operations include processing transactions and managing accounts.

  2. 2

    Nghiệp vụ của công ty đòi hỏi nhân viên phải thành thạo các kỹ năng chuyên môn.

    The company's operations require employees to be proficient in specialized skills.

Ghi chú dùng từ nghiệp vụ

Nghiệp vụ đề cập đến các hoạt động chuyên môn trong một lĩnh vực, như trong kinh doanh hoặc kỹ thuật. Các từ liên quan gồm có 'business', 'procedure', 'process'.

Video minh hoạ nghiệp vụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệp vụ

Câu hỏi thường gặp về "nghiệp vụ"

Nghiệp vụ tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ tiếng Anh là "operation" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động hoặc công việc chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định, như trong kinh doanh hoặc kỹ thuật.

"operation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"operation" nghĩa tiếng Việt là "nghiệp vụ". Nghiệp vụ đề cập đến các hoạt động chuyên môn trong một lĩnh vực, như trong kinh doanh hoặc kỹ thuật.

Phát âm "operation" như thế nào?

"operation" có phiên âm IPA /ˌɑpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "operation"?

The bank's operations include processing transactions and managing accounts. — Các nghiệp vụ của ngân hàng bao gồm xử lý giao dịch và quản lý tài khoản.