The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệp vụ kinh tế tiếng Anh là gì?

nghiệp vụ kinh tế tiếng Anh là business transaction /ˈbɪznəs trænˈzækʃən/. Giao dịch hoặc hoạt động liên quan đến kinh doanh hoặc thương mại.

Hình minh hoạ "nghiệp vụ kinh tế" tiếng Anh là "business transaction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business transaction

Danh từ
/ˈbɪznəs trænˈzækʃən/

Ví dụ câu với nghiệp vụ kinh tế / business transaction

  1. 1

    Các nghiệp vụ kinh tế của công ty bao gồm mua bán hàng hóa và dịch vụ.

    The company's business transactions include buying and selling goods and services.

  2. 2

    Nghiệp vụ kinh tế cần được ghi chép cẩn thận để đảm bảo chính xác trong báo cáo tài chính.

    Economic transactions must be recorded carefully to ensure accuracy in financial reports.

Ghi chú dùng từ nghiệp vụ kinh tế

Nghiệp vụ kinh tế đề cập đến các hoạt động tài chính và thương mại của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'financial transaction' (giao dịch tài chính), 'business activity' (hoạt động kinh doanh), và 'trade' (thương mại).

Video minh hoạ nghiệp vụ kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệp vụ kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "nghiệp vụ kinh tế"

Nghiệp vụ kinh tế tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ kinh tế tiếng Anh là "business transaction" (danh từ), nghĩa là: Giao dịch hoặc hoạt động liên quan đến kinh doanh hoặc thương mại.

"business transaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business transaction" nghĩa tiếng Việt là "nghiệp vụ kinh tế". Nghiệp vụ kinh tế đề cập đến các hoạt động tài chính và thương mại của doanh nghiệp.

Phát âm "business transaction" như thế nào?

"business transaction" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs trænˈzækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business transaction"?

The company's business transactions include buying and selling goods and services. — Các nghiệp vụ kinh tế của công ty bao gồm mua bán hàng hóa và dịch vụ.