The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Anh là gì?

nghiệp vụ ngân hàng tiếng Anh là banking operation /ˈbæŋkɪŋ ˌɑpəˈreɪʃən/. Các hoạt động liên quan đến ngân hàng như gửi tiền, cho vay, thanh toán.

Hình minh hoạ "nghiệp vụ ngân hàng" tiếng Anh là "banking operation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

banking operation

Danh từ
/ˈbæŋkɪŋ ˌɑpəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với nghiệp vụ ngân hàng / banking operation

  1. 1

    Ngân hàng thực hiện các nghiệp vụ ngân hàng hàng ngày để phục vụ khách hàng.

    The bank performs various banking operations daily to serve its customers.

  2. 2

    Nghiệp vụ ngân hàng bao gồm cả mở tài khoản và chuyển khoản.

    Banking operations include opening accounts and transferring money.

Ghi chú dùng từ nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng là các hoạt động chính của ngân hàng như cho vay, gửi tiền, chuyển tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'deposit' (gửi tiền), 'loan' (cho vay), 'transaction' (giao dịch).

Video minh hoạ nghiệp vụ ngân hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệp vụ ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về "nghiệp vụ ngân hàng"

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Anh là "banking operation" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động liên quan đến ngân hàng như gửi tiền, cho vay, thanh toán.

"banking operation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"banking operation" nghĩa tiếng Việt là "nghiệp vụ ngân hàng". Nghiệp vụ ngân hàng là các hoạt động chính của ngân hàng như cho vay, gửi tiền, chuyển tiền.

Phát âm "banking operation" như thế nào?

"banking operation" có phiên âm IPA /ˈbæŋkɪŋ ˌɑpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "banking operation"?

The bank performs various banking operations daily to serve its customers. — Ngân hàng thực hiện các nghiệp vụ ngân hàng hàng ngày để phục vụ khách hàng.