Tiếng Việt
Nghiệp vụ khách sạn tiếng Anh là gì?
nghiệp vụ khách sạn tiếng Anh là hotel service /hoʊˈtɛl ˈsɜrvəs/. Dịch vụ liên quan đến hoạt động khách sạn như đặt phòng, lễ tân, dọn phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hotel service
Ví dụ câu với nghiệp vụ khách sạn / hotel service
- 1
The hotel service includes room cleaning and concierge assistance.
Dịch vụ khách sạn bao gồm dọn phòng và hỗ trợ lễ tân.
- 2
Good hotel service can enhance a guest's experience.
Dịch vụ khách sạn tốt có thể nâng cao trải nghiệm của khách.
Ghi chú dùng từ nghiệp vụ khách sạn
Nghiệp vụ khách sạn đề cập đến các hoạt động và dịch vụ trong ngành khách sạn như đặt phòng, lễ tân, dọn phòng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'front desk' (quầy lễ tân), 'housekeeping' (dọn phòng), 'guest services' (dịch vụ khách hàng).
Video minh hoạ nghiệp vụ khách sạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiệp vụ khách sạn
Câu hỏi thường gặp về "nghiệp vụ khách sạn"
Nghiệp vụ khách sạn tiếng Anh là gì?
Nghiệp vụ khách sạn tiếng Anh là "hotel service" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ liên quan đến hoạt động khách sạn như đặt phòng, lễ tân, dọn phòng.
"hotel service" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hotel service" nghĩa tiếng Việt là "nghiệp vụ khách sạn". Nghiệp vụ khách sạn đề cập đến các hoạt động và dịch vụ trong ngành khách sạn như đặt phòng, lễ tân, dọn phòng.
Phát âm "hotel service" như thế nào?
"hotel service" có phiên âm IPA /hoʊˈtɛl ˈsɜrvəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hotel service"?
Dịch vụ khách sạn bao gồm dọn phòng và hỗ trợ lễ tân. — The hotel service includes room cleaning and concierge assistance.