Tiếng Việt
Đông hơn tiếng Anh là gì?
đông hơn tiếng Anh là More crowded /mɔːr ˈkraʊdɪd/. Nhiều người hoặc vật hơn trong cùng một không gian hoặc thời điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
More crowded
Ví dụ câu với đông hơn / More crowded
- 1
Trong giờ cao điểm, thành phố đông hơn.
The city is more crowded during rush hour.
- 2
Chợ đông hơn vào cuối tuần.
The market is more crowded on weekends.
Ghi chú dùng từ đông hơn
Từ này mô tả tình trạng đông đúc hơn của nơi chốn hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm 'busy' (bận rộn), 'packed' (chật kín), 'congested' (tắc nghẽn).
Video minh hoạ đông hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đông hơn
Câu hỏi thường gặp về "đông hơn"
Đông hơn tiếng Anh là gì?
Đông hơn tiếng Anh là "More crowded" (tính từ), nghĩa là: Nhiều người hoặc vật hơn trong cùng một không gian hoặc thời điểm.
"More crowded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"More crowded" nghĩa tiếng Việt là "đông hơn". Từ này mô tả tình trạng đông đúc hơn của nơi chốn hoặc sự kiện.
Phát âm "More crowded" như thế nào?
"More crowded" có phiên âm IPA /mɔːr ˈkraʊdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "More crowded"?
The city is more crowded during rush hour. — Trong giờ cao điểm, thành phố đông hơn.