Tiếng Việt
Ngõ hẻm không lối ra tiếng Anh là gì?
ngõ hẻm không lối ra tiếng Anh là dead-end alley /dɛd ɛnd ˈæli/. Ngõ hẻm không có lối thoát ra ngoài, thường chỉ dẫn đến một điểm kết thúc hoặc không có lối đi tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dead-end alley
Ví dụ câu với ngõ hẻm không lối ra / dead-end alley
- 1
Chúng tôi đi lạc vào ngõ hẻm không lối ra trong khu phố cũ.
We got lost in a dead-end alley in the old town.
- 2
Người ta tránh đi vào ngõ hẻm không lối ra để tránh bị kẹt.
People avoid entering dead-end alleys to prevent getting stuck.
Ghi chú dùng từ ngõ hẻm không lối ra
Ngõ hẻm không lối ra là nơi chỉ có một lối vào duy nhất và không có lối thoát ra ngoài. Các từ liên quan: 'cul-de-sac' (đường cụt), 'dead end' (chỗ kết thúc), 'alley' (ngõ, hẻm).
Video minh hoạ ngõ hẻm không lối ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngõ hẻm không lối ra
Câu hỏi thường gặp về "ngõ hẻm không lối ra"
Ngõ hẻm không lối ra tiếng Anh là gì?
Ngõ hẻm không lối ra tiếng Anh là "dead-end alley" (danh từ), nghĩa là: Ngõ hẻm không có lối thoát ra ngoài, thường chỉ dẫn đến một điểm kết thúc hoặc không có lối đi tiếp.
"dead-end alley" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dead-end alley" nghĩa tiếng Việt là "ngõ hẻm không lối ra". Ngõ hẻm không lối ra là nơi chỉ có một lối vào duy nhất và không có lối thoát ra ngoài.
Phát âm "dead-end alley" như thế nào?
"dead-end alley" có phiên âm IPA /dɛd ɛnd ˈæli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dead-end alley"?
We got lost in a dead-end alley in the old town. — Chúng tôi đi lạc vào ngõ hẻm không lối ra trong khu phố cũ.