Tiếng Việt
Đầu hẻm tiếng Anh là gì?
đầu hẻm tiếng Anh là Alley entrance /ˈæli ˈɛntrəns/. Lối vào hẻm nhỏ, thường là từ đường lớn dẫn vào các con hẻm trong thành phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Alley entrance
Ví dụ câu với đầu hẻm / Alley entrance
- 1
She parked her bike at the alley entrance and walked into the alley.
Cô ấy đỗ xe đạp tại đầu hẻm và đi vào trong hẻm.
- 2
The restaurant is located at the alley entrance, next to the old bookstore.
Nhà hàng nằm ở đầu hẻm, cạnh hiệu sách cũ.
Ghi chú dùng từ đầu hẻm
Đầu hẻm là nơi bắt đầu của một con hẻm nhỏ trong thành phố. Các từ liên quan: 'alley' (hẻm), 'entrance' (lối vào), 'cul-de-sac' (ngõ cụt).
Video minh hoạ đầu hẻm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu hẻm
Câu hỏi thường gặp về "đầu hẻm"
Đầu hẻm tiếng Anh là gì?
Đầu hẻm tiếng Anh là "Alley entrance" (danh từ), nghĩa là: Lối vào hẻm nhỏ, thường là từ đường lớn dẫn vào các con hẻm trong thành phố.
"Alley entrance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Alley entrance" nghĩa tiếng Việt là "đầu hẻm". Đầu hẻm là nơi bắt đầu của một con hẻm nhỏ trong thành phố.
Phát âm "Alley entrance" như thế nào?
"Alley entrance" có phiên âm IPA /ˈæli ˈɛntrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Alley entrance"?
Cô ấy đỗ xe đạp tại đầu hẻm và đi vào trong hẻm. — She parked her bike at the alley entrance and walked into the alley.