Tiếng Việt
Ngoại lực tiếng Anh là gì?
ngoại lực tiếng Anh là external force /ɪkˈstɜːrnəl fɔːrs/. Lực tác động từ bên ngoài vào một vật thể hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
external force
Ví dụ câu với ngoại lực / external force
- 1
Ngoại lực có thể gây ra biến dạng hoặc chuyển động của vật thể.
External force can cause deformation or movement of an object.
- 2
Trong vật lý, ngoại lực thường được xem xét để phân tích chuyển động của các vật thể.
In physics, external force is often considered when analyzing the motion of objects.
Ghi chú dùng từ ngoại lực
Ngoại lực là lực tác dụng từ bên ngoài, khác với nội lực. Các thuật ngữ liên quan gồm nội lực (internal force), lực tác dụng (force), và lực phản作用 (reaction force).
Video minh hoạ ngoại lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoại lực
Câu hỏi thường gặp về "ngoại lực"
Ngoại lực tiếng Anh là gì?
Ngoại lực tiếng Anh là "external force" (danh từ), nghĩa là: Lực tác động từ bên ngoài vào một vật thể hoặc hệ thống.
"external force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"external force" nghĩa tiếng Việt là "ngoại lực". Ngoại lực là lực tác dụng từ bên ngoài, khác với nội lực.
Phát âm "external force" như thế nào?
"external force" có phiên âm IPA /ɪkˈstɜːrnəl fɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "external force"?
External force can cause deformation or movement of an object. — Ngoại lực có thể gây ra biến dạng hoặc chuyển động của vật thể.