The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoại ngữ chuyên ngành tiếng Anh là gì?

Ngoại ngữ chuyên ngành tiếng Anh là Specialized Foreign Language /ˈspɛʃəlaɪzd ˌfɔːrɪn ˈlæŋɡwɪʤ/. Ngôn ngữ ngoại ngữ dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, kỹ thuật, luật, v.v.

Hình minh hoạ "Ngoại ngữ chuyên ngành" tiếng Anh là "Specialized Foreign Language"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Specialized Foreign Language

Danh từ
/ˈspɛʃəlaɪzd ˌfɔːrɪn ˈlæŋɡwɪʤ/

Ví dụ câu với Ngoại ngữ chuyên ngành / Specialized Foreign Language

  1. 1

    Anh ấy học ngoại ngữ chuyên ngành để làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật.

    He studies specialized foreign languages to work in the engineering field.

  2. 2

    Việc biết ngoại ngữ chuyên ngành giúp tôi hiểu tài liệu kỹ thuật dễ dàng hơn.

    Knowing specialized foreign languages helps me understand technical documents more easily.

Ghi chú dùng từ Ngoại ngữ chuyên ngành

Ngoại ngữ chuyên ngành là ngôn ngữ dùng trong các lĩnh vực chuyên môn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'linguistics' (ngôn ngữ học), 'translation' (dịch thuật), 'terminology' (thuật ngữ).

Video minh hoạ Ngoại ngữ chuyên ngành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ngoại ngữ chuyên ngành

Câu hỏi thường gặp về "Ngoại ngữ chuyên ngành"

Ngoại ngữ chuyên ngành tiếng Anh là gì?

Ngoại ngữ chuyên ngành tiếng Anh là "Specialized Foreign Language" (danh từ), nghĩa là: Ngôn ngữ ngoại ngữ dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, kỹ thuật, luật, v.v.

"Specialized Foreign Language" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Specialized Foreign Language" nghĩa tiếng Việt là "Ngoại ngữ chuyên ngành". Ngoại ngữ chuyên ngành là ngôn ngữ dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.

Phát âm "Specialized Foreign Language" như thế nào?

"Specialized Foreign Language" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəlaɪzd ˌfɔːrɪn ˈlæŋɡwɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Specialized Foreign Language"?

He studies specialized foreign languages to work in the engineering field. — Anh ấy học ngoại ngữ chuyên ngành để làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật.