The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoại ngữ tiếng Anh là gì?

ngoại ngữ tiếng Anh là foreign language /ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ/. Ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của người học, thường được học để giao tiếp quốc tế.

Hình minh hoạ "ngoại ngữ" tiếng Anh là "foreign language"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foreign language

Danh từ
/ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ/

Ví dụ câu với ngoại ngữ / foreign language

  1. 1

    Tôi đang học ngoại ngữ để chuẩn bị cho chuyến đi nước ngoài.

    She is learning a foreign language to prepare for her trip abroad.

  2. 2

    Việc biết nhiều ngoại ngữ giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

    Knowing multiple foreign languages can expand your career opportunities.

Ghi chú dùng từ ngoại ngữ

Ngoại ngữ là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ, như tiếng Anh, Pháp, hay Trung Quốc. Các từ liên quan: bilingual (song ngữ), multilingual (đa ngữ), language learning (học ngôn ngữ).

Video minh hoạ ngoại ngữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoại ngữ

Câu hỏi thường gặp về "ngoại ngữ"

Ngoại ngữ tiếng Anh là gì?

Ngoại ngữ tiếng Anh là "foreign language" (danh từ), nghĩa là: Ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của người học, thường được học để giao tiếp quốc tế.

"foreign language" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foreign language" nghĩa tiếng Việt là "ngoại ngữ". Ngoại ngữ là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ, như tiếng Anh, Pháp, hay Trung Quốc.

Phát âm "foreign language" như thế nào?

"foreign language" có phiên âm IPA /ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foreign language"?

She is learning a foreign language to prepare for her trip abroad. — Tôi đang học ngoại ngữ để chuẩn bị cho chuyến đi nước ngoài.