Tiếng Việt
Tâm thu tiếng Anh là gì?
Tâm thu tiếng Anh là Systole /ˈsɪstəli/. Giai đoạn co bóp của tim, khi tâm thất co lại đẩy máu ra khỏi tim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Systole
Ví dụ câu với Tâm thu / Systole
- 1
Trong quá trình đo huyết áp, giai đoạn systole là khi áp lực trong động mạch tăng lên.
During blood pressure measurement, systole is when the arterial pressure rises.
- 2
Bác sĩ kiểm tra nhịp tim để xác định thời điểm systole của tim.
The doctor checks the heartbeat to determine the timing of the heart's systole.
Ghi chú dùng từ Tâm thu
Tâm thu là giai đoạn co bóp của tim, liên quan đến huyết áp và nhịp tim. Các thuật ngữ liên quan: 'Diastole' (thư giãn của tim), 'Cardiac cycle' (chu kỳ tim), 'Atrial contraction' (co thắt tâm nhĩ).
Video minh hoạ Tâm thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Tâm thu
Câu hỏi thường gặp về "Tâm thu"
Tâm thu tiếng Anh là gì?
Tâm thu tiếng Anh là "Systole" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn co bóp của tim, khi tâm thất co lại đẩy máu ra khỏi tim.
"Systole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Systole" nghĩa tiếng Việt là "Tâm thu". Tâm thu là giai đoạn co bóp của tim, liên quan đến huyết áp và nhịp tim.
Phát âm "Systole" như thế nào?
"Systole" có phiên âm IPA /ˈsɪstəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Systole"?
During blood pressure measurement, systole is when the arterial pressure rises. — Trong quá trình đo huyết áp, giai đoạn systole là khi áp lực trong động mạch tăng lên.