The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoài vùng phủ sóng tiếng Anh là gì?

ngoài vùng phủ sóng tiếng Anh là Out of coverage area /aʊt əv ˈkʌvərɪdʒ ˈeəriə/. Vùng không nằm trong phạm vi phủ sóng của mạng di động hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "ngoài vùng phủ sóng" tiếng Anh là "Out of coverage area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Out of coverage area

Cụm từ
/aʊt əv ˈkʌvərɪdʒ ˈeəriə/

Ví dụ câu với ngoài vùng phủ sóng / Out of coverage area

  1. 1

    Điện thoại của tôi bị mất sóng vì đang ở ngoài vùng phủ sóng.

    My phone lost signal because I was out of coverage area.

  2. 2

    Bạn có thể không nhận được cuộc gọi khi ở ngoài vùng phủ sóng.

    You might not receive calls when you are out of coverage area.

Ghi chú dùng từ ngoài vùng phủ sóng

Thuật ngữ này chỉ ra khu vực không có dịch vụ mạng. Các từ liên quan: 'coverage' (phủ sóng), 'signal' (dấu hiệu), 'network' (mạng lưới).

Video minh hoạ ngoài vùng phủ sóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoài vùng phủ sóng

Câu hỏi thường gặp về "ngoài vùng phủ sóng"

Ngoài vùng phủ sóng tiếng Anh là gì?

Ngoài vùng phủ sóng tiếng Anh là "Out of coverage area" (cụm từ), nghĩa là: Vùng không nằm trong phạm vi phủ sóng của mạng di động hoặc dịch vụ.

"Out of coverage area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Out of coverage area" nghĩa tiếng Việt là "ngoài vùng phủ sóng". Thuật ngữ này chỉ ra khu vực không có dịch vụ mạng.

Phát âm "Out of coverage area" như thế nào?

"Out of coverage area" có phiên âm IPA /aʊt əv ˈkʌvərɪdʒ ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Out of coverage area"?

My phone lost signal because I was out of coverage area. — Điện thoại của tôi bị mất sóng vì đang ở ngoài vùng phủ sóng.