Tiếng Việt
Ngoan cường tiếng Anh là gì?
ngoan cường tiếng Anh là tenacious /təˈneɪʃəs/. Kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tenacious
Ví dụ câu với ngoan cường / tenacious
- 1
Cô ấy là một người rất ngoan cường và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
She is a very tenacious person and never gives up on her dreams.
- 2
Anh ta đã chiến đấu ngoan cường để bảo vệ quyền lợi của mình.
He fought tenaciously to defend his rights.
Ghi chú dùng từ ngoan cường
Từ 'ngoan cường' mô tả tính cách kiên trì, bền bỉ. Các từ liên quan gồm 'persistent' (kiên trì), 'determined' (quyết tâm), 'resolute' (kiên quyết).
Video minh hoạ ngoan cường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoan cường
Câu hỏi thường gặp về "ngoan cường"
Ngoan cường tiếng Anh là gì?
Ngoan cường tiếng Anh là "tenacious" (tính từ), nghĩa là: Kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.
"tenacious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tenacious" nghĩa tiếng Việt là "ngoan cường". Từ 'ngoan cường' mô tả tính cách kiên trì, bền bỉ.
Phát âm "tenacious" như thế nào?
"tenacious" có phiên âm IPA /təˈneɪʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tenacious"?
She is a very tenacious person and never gives up on her dreams. — Cô ấy là một người rất ngoan cường và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.