Tiếng Việt
Ngoan đạo tiếng Anh là gì?
ngoan đạo tiếng Anh là pious /ˈpaɪ.əs/. Có lòng thành kính và sùng đạo, thể hiện qua hành động và thái độ tôn kính tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pious
Ví dụ câu với ngoan đạo / pious
- 1
Cô ấy là một người phụ nữ ngoan đạo, luôn tham gia các hoạt động tôn giáo hàng tuần.
She is a pious woman who always participates in weekly religious activities.
- 2
Anh ấy sống một cuộc đời ngoan đạo và luôn cầu nguyện mỗi ngày.
He lives a pious life and prays every day.
Ghi chú dùng từ ngoan đạo
Từ 'pious' mô tả người có lòng thành kính tôn giáo. Các từ liên quan gồm 'devout' (sùng đạo), 'religious' (tôn giáo), 'faithful' ( trung thành với đức tin).
Video minh hoạ ngoan đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoan đạo
Câu hỏi thường gặp về "ngoan đạo"
Ngoan đạo tiếng Anh là gì?
Ngoan đạo tiếng Anh là "pious" (tính từ), nghĩa là: Có lòng thành kính và sùng đạo, thể hiện qua hành động và thái độ tôn kính tôn giáo.
"pious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pious" nghĩa tiếng Việt là "ngoan đạo". Từ 'pious' mô tả người có lòng thành kính tôn giáo.
Phát âm "pious" như thế nào?
"pious" có phiên âm IPA /ˈpaɪ.əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pious"?
She is a pious woman who always participates in weekly religious activities. — Cô ấy là một người phụ nữ ngoan đạo, luôn tham gia các hoạt động tôn giáo hàng tuần.