Tiếng Việt
Ngoan hiền tiếng Anh là gì?
ngoan hiền tiếng Anh là well-behaved /wɛl-bɪˈheɪvd/. Có hành xử ngoan ngoãn, lễ phép, đúng mực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well-behaved
Ví dụ câu với ngoan hiền / well-behaved
- 1
Cô bé rất ngoan hiền và luôn nghe lời cha mẹ.
The well-behaved child listened carefully to her teacher.
- 2
Học sinh ngoan hiền thường được khen thưởng.
Well-behaved students are often praised by their teachers.
Ghi chú dùng từ ngoan hiền
Từ này mô tả người có hành xử đúng mực, lễ phép. Các từ liên quan: obedient (ngoan ngoãn), polite (lễ phép), disciplined (kỷ luật).
Video minh hoạ ngoan hiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoan hiền
Câu hỏi thường gặp về "ngoan hiền"
Ngoan hiền tiếng Anh là gì?
Ngoan hiền tiếng Anh là "well-behaved" (tính từ), nghĩa là: Có hành xử ngoan ngoãn, lễ phép, đúng mực.
"well-behaved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well-behaved" nghĩa tiếng Việt là "ngoan hiền". Từ này mô tả người có hành xử đúng mực, lễ phép.
Phát âm "well-behaved" như thế nào?
"well-behaved" có phiên âm IPA /wɛl-bɪˈheɪvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well-behaved"?
The well-behaved child listened carefully to her teacher. — Cô bé rất ngoan hiền và luôn nghe lời cha mẹ.