Tiếng Việt
Ngoảy tiếng Anh là gì?
ngoảy tiếng Anh là flick /flɪk/. Chuyển động nhanh, nhẹ của một vật hoặc phần của cơ thể, thường để thể hiện sự không thoải mái hoặc để thu hút sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flick
Ví dụ câu với ngoảy / flick
- 1
Cô ấy ngoảy tay để tránh bị đau.
She flicked her hand to avoid the pain.
- 2
Anh ta ngoảy đầu khi nghe tin vui.
He flicked his head when he heard the good news.
Ghi chú dùng từ ngoảy
Từ 'flick' mô tả hành động nhanh, nhẹ của một vật hoặc phần của cơ thể. Các từ liên quan gồm 'snap' (bật nhanh), 'flip' (lật nhanh), và 'swish' (xào xạc).
Video minh hoạ ngoảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngoảy
Câu hỏi thường gặp về "ngoảy"
Ngoảy tiếng Anh là gì?
Ngoảy tiếng Anh là "flick" (động từ), nghĩa là: Chuyển động nhanh, nhẹ của một vật hoặc phần của cơ thể, thường để thể hiện sự không thoải mái hoặc để thu hút sự chú ý.
"flick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flick" nghĩa tiếng Việt là "ngoảy". Từ 'flick' mô tả hành động nhanh, nhẹ của một vật hoặc phần của cơ thể.
Phát âm "flick" như thế nào?
"flick" có phiên âm IPA /flɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flick"?
She flicked her hand to avoid the pain. — Cô ấy ngoảy tay để tránh bị đau.