Tiếng Việt
Ngấm ngoảy tiếng Anh là gì?
ngấm ngoảy tiếng Anh là chew /tʃuː/. nhai kỹ và nhấm nháp thức ăn hoặc đồ vật trong miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chew
Ví dụ câu với ngấm ngoảy / chew
- 1
Bạn nên nhấm nháp thức ăn để cảm nhận rõ vị.
You should chew your food slowly to enjoy the flavor.
- 2
Cô ấy thích nhấm nháp kẹo cao su khi làm việc.
She likes to chew gum while working.
Ghi chú dùng từ ngấm ngoảy
Ngấm ngoảy là hành động nhai thức ăn hoặc đồ vật trong miệng. Các từ liên quan: 'nhai' (to chew), 'nhấm nháp' (to nibble), 'ngậm' (to hold in mouth).
Video minh hoạ ngấm ngoảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngấm ngoảy
Câu hỏi thường gặp về "ngấm ngoảy"
Ngấm ngoảy tiếng Anh là gì?
Ngấm ngoảy tiếng Anh là "chew" (động từ), nghĩa là: nhai kỹ và nhấm nháp thức ăn hoặc đồ vật trong miệng.
"chew" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chew" nghĩa tiếng Việt là "ngấm ngoảy". Ngấm ngoảy là hành động nhai thức ăn hoặc đồ vật trong miệng.
Phát âm "chew" như thế nào?
"chew" có phiên âm IPA /tʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chew"?
You should chew your food slowly to enjoy the flavor. — Bạn nên nhấm nháp thức ăn để cảm nhận rõ vị.