Tiếng Việt
Phẩy tiếng Anh là gì?
phẩy tiếng Anh là flick /flɪk/. Một cú chạm nhẹ hoặc nhấp nháy nhanh của ngón tay hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flick
Ví dụ câu với phẩy / flick
- 1
Anh ấy đã làm một cú phẩy nhẹ vào tấm giấy để kiểm tra.
He gave a quick flick of his finger on the paper to check.
- 2
Cô ấy thích phẩy tóc để tạo kiểu.
She likes to flick her hair to style it.
Ghi chú dùng từ phẩy
Phẩy là hành động chạm nhẹ hoặc nhấp nháy nhanh. Các từ liên quan: 'snap' (bẻ gập nhanh), 'click' (nhấn nút), 'flicker' (nhấp nháy).
Video minh hoạ phẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phẩy
Câu hỏi thường gặp về "phẩy"
Phẩy tiếng Anh là gì?
Phẩy tiếng Anh là "flick" (danh từ), nghĩa là: Một cú chạm nhẹ hoặc nhấp nháy nhanh của ngón tay hoặc vật thể.
"flick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flick" nghĩa tiếng Việt là "phẩy". Phẩy là hành động chạm nhẹ hoặc nhấp nháy nhanh.
Phát âm "flick" như thế nào?
"flick" có phiên âm IPA /flɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flick"?
He gave a quick flick of his finger on the paper to check. — Anh ấy đã làm một cú phẩy nhẹ vào tấm giấy để kiểm tra.