The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngọc lục bảo tiếng Anh là gì?

ngọc lục bảo tiếng Anh là emerald /ˈɛmrəld/. Ngọc lục bảo là một loại đá quý màu xanh lá cây, thường được sử dụng trong trang sức.

Hình minh hoạ "ngọc lục bảo" tiếng Anh là "emerald"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

emerald

Danh từ
/ˈɛmrəld/

Ví dụ câu với ngọc lục bảo / emerald

  1. 1

    Cô ấy đeo một chiếc nhẫn ngọc lục bảo rất đẹp.

    She wore a beautiful emerald ring.

  2. 2

    Ngọc lục bảo thường được khai thác ở Colombia.

    Emeralds are often mined in Colombia.

Ghi chú dùng từ ngọc lục bảo

Ngọc lục bảo là loại đá quý màu xanh lá cây, thuộc họ beryl. Các từ liên quan: 'đá quý' (precious stone), 'beryl' (beryl), 'trang sức' (jewelry).

Video minh hoạ ngọc lục bảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngọc lục bảo

Câu hỏi thường gặp về "ngọc lục bảo"

Ngọc lục bảo tiếng Anh là gì?

Ngọc lục bảo tiếng Anh là "emerald" (danh từ), nghĩa là: Ngọc lục bảo là một loại đá quý màu xanh lá cây, thường được sử dụng trong trang sức.

"emerald" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"emerald" nghĩa tiếng Việt là "ngọc lục bảo". Ngọc lục bảo là loại đá quý màu xanh lá cây, thuộc họ beryl.

Phát âm "emerald" như thế nào?

"emerald" có phiên âm IPA /ˈɛmrəld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "emerald"?

She wore a beautiful emerald ring. — Cô ấy đeo một chiếc nhẫn ngọc lục bảo rất đẹp.