Tiếng Việt
Lục bảo tiếng Anh là gì?
lục bảo tiếng Anh là emerald /ˈɛmərəld/. Ngọc lục bảo, một loại đá quý màu xanh lục đậm, thường được dùng làm trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emerald
Ví dụ câu với lục bảo / emerald
- 1
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn lục bảo sáng bóng trên tay.
She wore a sparkling emerald ring on her finger.
- 2
Màu xanh của viên lục bảo rất đẹp và nổi bật.
The color of the emerald is very beautiful and striking.
Ghi chú dùng từ lục bảo
Lục bảo là một loại đá quý màu xanh lục, thuộc họ beryl. Các từ liên quan: 'gemstone' (đá quý), 'precious stone' (đá quý quý giá), 'jewel' (ngọc, trang sức).
Video minh hoạ lục bảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lục bảo
Câu hỏi thường gặp về "lục bảo"
Lục bảo tiếng Anh là gì?
Lục bảo tiếng Anh là "emerald" (danh từ), nghĩa là: Ngọc lục bảo, một loại đá quý màu xanh lục đậm, thường được dùng làm trang sức.
"emerald" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emerald" nghĩa tiếng Việt là "lục bảo". Lục bảo là một loại đá quý màu xanh lục, thuộc họ beryl.
Phát âm "emerald" như thế nào?
"emerald" có phiên âm IPA /ˈɛmərəld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emerald"?
She wore a sparkling emerald ring on her finger. — Cô ấy đeo một chiếc nhẫn lục bảo sáng bóng trên tay.