Tiếng Việt
Xanh ngọc lục bảo tiếng Anh là gì?
Xanh ngọc lục bảo tiếng Anh là Emerald Green /ˈɛmərəld ɡriːn/. Màu xanh đậm, tươi sáng giống ngọc lục bảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emerald Green
Ví dụ câu với Xanh ngọc lục bảo / Emerald Green
- 1
Chiếc váy màu xanh ngọc lục bảo rất nổi bật.
The dress in emerald green was very striking.
- 2
Anh ấy thích sơn nhà màu xanh ngọc lục bảo.
He likes to paint his house emerald green.
Ghi chú dùng từ Xanh ngọc lục bảo
Xanh ngọc lục bảo là màu sắc thuộc nhóm xanh lá cây đậm, liên quan đến ngọc lục bảo thật. Các từ liên quan: xanh lá cây (green), màu ngọc (gem color), trang sức (jewelry).
Video minh hoạ Xanh ngọc lục bảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xanh ngọc lục bảo
Câu hỏi thường gặp về "Xanh ngọc lục bảo"
Xanh ngọc lục bảo tiếng Anh là gì?
Xanh ngọc lục bảo tiếng Anh là "Emerald Green" (tính từ), nghĩa là: Màu xanh đậm, tươi sáng giống ngọc lục bảo.
"Emerald Green" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emerald Green" nghĩa tiếng Việt là "Xanh ngọc lục bảo". Xanh ngọc lục bảo là màu sắc thuộc nhóm xanh lá cây đậm, liên quan đến ngọc lục bảo thật.
Phát âm "Emerald Green" như thế nào?
"Emerald Green" có phiên âm IPA /ˈɛmərəld ɡriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emerald Green"?
The dress in emerald green was very striking. — Chiếc váy màu xanh ngọc lục bảo rất nổi bật.