Tiếng Việt
Mỡ người tiếng Anh là gì?
mỡ người tiếng Anh là Body fat /ˈbɒdi fæt/. Chất béo tích tụ trong cơ thể người, giúp dự trữ năng lượng và bảo vệ các cơ quan nội tạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Body fat
Ví dụ câu với mỡ người / Body fat
- 1
Cần kiểm soát lượng mỡ người để duy trì sức khỏe.
It's important to monitor your body fat to stay healthy.
- 2
Tập thể dục giúp giảm mỡ người hiệu quả.
Exercise helps effectively reduce body fat.
Ghi chú dùng từ mỡ người
Mỡ người là phần mỡ tích tụ trong cơ thể, liên quan đến sức khỏe và hình thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'BMI' (Chỉ số khối cơ thể), 'metabolism' (chuyển hóa), và 'calorie' (calo).
Video minh hoạ mỡ người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỡ người
Câu hỏi thường gặp về "mỡ người"
Mỡ người tiếng Anh là gì?
Mỡ người tiếng Anh là "Body fat" (danh từ), nghĩa là: Chất béo tích tụ trong cơ thể người, giúp dự trữ năng lượng và bảo vệ các cơ quan nội tạng.
"Body fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Body fat" nghĩa tiếng Việt là "mỡ người". Mỡ người là phần mỡ tích tụ trong cơ thể, liên quan đến sức khỏe và hình thể.
Phát âm "Body fat" như thế nào?
"Body fat" có phiên âm IPA /ˈbɒdi fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Body fat"?
It's important to monitor your body fat to stay healthy. — Cần kiểm soát lượng mỡ người để duy trì sức khỏe.