Tiếng Việt
Ngóe tiếng Anh là gì?
ngóe tiếng Anh là rice field frog /raɪs fiːld frɒɡ/. Con ếch sống trong ruộng lúa, thường gặp ở các vùng nông thôn Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rice field frog
Ví dụ câu với ngóe / rice field frog
- 1
Con ếch trong ruộng lúa kêu ồm ộp vào ban đêm.
The rice field frog croaked loudly at night.
- 2
Chúng tôi bắt con ếch trong ruộng lúa để thả vào bể cá.
We caught the rice field frog to put in the fish tank.
Ghi chú dùng từ ngóe
Ngóe là tên gọi của loài ếch sống trong ruộng lúa, phổ biến ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'ếch' (frog), 'ruộng' (field), 'đầm lầy' (swamp).
Video minh hoạ ngóe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngóe
Câu hỏi thường gặp về "ngóe"
Ngóe tiếng Anh là gì?
Ngóe tiếng Anh là "rice field frog" (danh từ), nghĩa là: Con ếch sống trong ruộng lúa, thường gặp ở các vùng nông thôn Việt Nam.
"rice field frog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rice field frog" nghĩa tiếng Việt là "ngóe". Ngóe là tên gọi của loài ếch sống trong ruộng lúa, phổ biến ở Việt Nam.
Phát âm "rice field frog" như thế nào?
"rice field frog" có phiên âm IPA /raɪs fiːld frɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rice field frog"?
The rice field frog croaked loudly at night. — Con ếch trong ruộng lúa kêu ồm ộp vào ban đêm.