The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngôi thứ nhất số ít tiếng Anh là gì?

ngôi thứ nhất số ít tiếng Anh là first person singular /fɜrst ˈpɜrsən ˈsɪŋgjələr/. Ngôi thứ nhất số ít dùng để chỉ chính người nói trong câu, như 'tôi' hoặc 'mình'.

Hình minh hoạ "ngôi thứ nhất số ít" tiếng Anh là "first person singular"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

first person singular

Danh từ
/fɜrst ˈpɜrsən ˈsɪŋgjələr/

Ví dụ câu với ngôi thứ nhất số ít / first person singular

  1. 1

    Tôi thích đọc sách.

    I like reading books.

  2. 2

    Mình sẽ đi đến đó ngày mai.

    I will go there tomorrow.

Ghi chú dùng từ ngôi thứ nhất số ít

Ngôi thứ nhất số ít đề cập đến người nói. Các từ liên quan gồm 'ngôi thứ nhất', 'ngôi thứ hai', 'ngôi thứ ba'.

Video minh hoạ ngôi thứ nhất số ít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngôi thứ nhất số ít

Câu hỏi thường gặp về "ngôi thứ nhất số ít"

Ngôi thứ nhất số ít tiếng Anh là gì?

Ngôi thứ nhất số ít tiếng Anh là "first person singular" (danh từ), nghĩa là: Ngôi thứ nhất số ít dùng để chỉ chính người nói trong câu, như 'tôi' hoặc 'mình'.

"first person singular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"first person singular" nghĩa tiếng Việt là "ngôi thứ nhất số ít". Ngôi thứ nhất số ít đề cập đến người nói.

Phát âm "first person singular" như thế nào?

"first person singular" có phiên âm IPA /fɜrst ˈpɜrsən ˈsɪŋgjələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "first person singular"?

I like reading books. — Tôi thích đọc sách.