Tiếng Việt
Ngôn ngữ đơn lập tiếng Anh là gì?
ngôn ngữ đơn lập tiếng Anh là isolating language /ˈaɪsəˌleɪtɪŋ ˈlæŋɡwəʤ/. Ngôn ngữ đơn lập là loại ngôn ngữ trong đó các từ thường không biến đổi hình thái để biểu thị các nghĩa khác nhau, và ngữ pháp dựa vào thứ tự từ và các từ phụ trợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
isolating language
Ví dụ câu với ngôn ngữ đơn lập / isolating language
- 1
Tiếng Trung là một ví dụ điển hình của ngôn ngữ đơn lập.
Chinese is a typical example of an isolating language.
- 2
Trong ngôn ngữ đơn lập, các từ thường giữ nguyên hình dạng và nghĩa của chúng.
In isolating languages, words usually retain their original form and meaning.
Ghi chú dùng từ ngôn ngữ đơn lập
Ngôn ngữ đơn lập thường liên quan đến các thuật ngữ như 'analytic language' (ngôn ngữ phân tích) và 'morpheme' (morpheme - đơn vị nghĩa nhỏ nhất trong ngôn ngữ).
Video minh hoạ ngôn ngữ đơn lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngôn ngữ đơn lập
Câu hỏi thường gặp về "ngôn ngữ đơn lập"
Ngôn ngữ đơn lập tiếng Anh là gì?
Ngôn ngữ đơn lập tiếng Anh là "isolating language" (danh từ), nghĩa là: Ngôn ngữ đơn lập là loại ngôn ngữ trong đó các từ thường không biến đổi hình thái để biểu thị các nghĩa khác nhau, và ngữ pháp dựa vào thứ tự từ và các từ phụ trợ.
"isolating language" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"isolating language" nghĩa tiếng Việt là "ngôn ngữ đơn lập". Ngôn ngữ đơn lập thường liên quan đến các thuật ngữ như 'analytic language' (ngôn ngữ phân tích) và 'morpheme' (morpheme - đơn vị nghĩa nhỏ nhất trong ngôn ngữ).
Phát âm "isolating language" như thế nào?
"isolating language" có phiên âm IPA /ˈaɪsəˌleɪtɪŋ ˈlæŋɡwəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "isolating language"?
Chinese is a typical example of an isolating language. — Tiếng Trung là một ví dụ điển hình của ngôn ngữ đơn lập.