The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trông ngóng tiếng Anh là gì?

Trông ngóng tiếng Anh là Yearn /jɜːn/. Khao khát, mong chờ điều gì đó một cách mãnh liệt.

Hình minh hoạ "Trông ngóng" tiếng Anh là "Yearn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Yearn

Động từ
/jɜːn/

Ví dụ câu với Trông ngóng / Yearn

  1. 1

    Cô ấy luôn trông ngóng ngày hội lớn của trường.

    She always yearns for the big school festival.

  2. 2

    Anh ấy trông ngóng tin tức từ gia đình xa xôi.

    He yearns for news from his distant family.

Ghi chú dùng từ Trông ngóng

Trông ngóng thể hiện sự mong đợi, khao khát điều gì đó. Các từ liên quan: mong đợi (expect), khao khát (desire), hy vọng (hope).

Video minh hoạ Trông ngóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trông ngóng

Câu hỏi thường gặp về "Trông ngóng"

Trông ngóng tiếng Anh là gì?

Trông ngóng tiếng Anh là "Yearn" (động từ), nghĩa là: Khao khát, mong chờ điều gì đó một cách mãnh liệt.

"Yearn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Yearn" nghĩa tiếng Việt là "Trông ngóng". Trông ngóng thể hiện sự mong đợi, khao khát điều gì đó.

Phát âm "Yearn" như thế nào?

"Yearn" có phiên âm IPA /jɜːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Yearn"?

She always yearns for the big school festival. — Cô ấy luôn trông ngóng ngày hội lớn của trường.