The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngữ âm tiếng Anh là gì?

ngữ âm tiếng Anh là phonetic /fəˈnɛtɪk/. liên quan đến âm vị học hoặc cách phát âm của ngôn ngữ.

Hình minh hoạ "ngữ âm" tiếng Anh là "phonetic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phonetic

Tính từ
/fəˈnɛtɪk/

Ví dụ câu với ngữ âm / phonetic

  1. 1

    Các ký hiệu trong bảng phiên âm giúp người học phát âm chính xác.

    The phonetic symbols in the chart help learners pronounce words correctly.

  2. 2

    Anh ấy đã học các quy tắc ngữ âm để cải thiện phát âm của mình.

    He studied phonetics rules to improve his pronunciation.

Ghi chú dùng từ ngữ âm

Ngữ âm liên quan đến cách phát âm của từ và âm vị học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phonology' (âm vị học), 'articulation' (cách phát âm), và 'pronunciation' (phát âm).

Video minh hoạ ngữ âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngữ âm

Câu hỏi thường gặp về "ngữ âm"

Ngữ âm tiếng Anh là gì?

Ngữ âm tiếng Anh là "phonetic" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến âm vị học hoặc cách phát âm của ngôn ngữ.

"phonetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phonetic" nghĩa tiếng Việt là "ngữ âm". Ngữ âm liên quan đến cách phát âm của từ và âm vị học.

Phát âm "phonetic" như thế nào?

"phonetic" có phiên âm IPA /fəˈnɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phonetic"?

The phonetic symbols in the chart help learners pronounce words correctly. — Các ký hiệu trong bảng phiên âm giúp người học phát âm chính xác.