The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngũ âm tiếng Anh là gì?

ngũ âm tiếng Anh là Five tones /faɪv toʊnz/. Năm âm trong ngôn ngữ, đặc trưng của tiếng Trung và các ngôn ngữ có hệ thống âm điệu.

Hình minh hoạ "ngũ âm" tiếng Anh là "Five tones"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Five tones

Danh từ
/faɪv toʊnz/

Ví dụ câu với ngũ âm / Five tones

  1. 1

    Tiếng Trung có ngũ âm rõ ràng trong phát âm.

    Mandarin Chinese has distinct five tones in pronunciation.

  2. 2

    Học ngũ âm giúp người học phát âm chính xác hơn.

    Learning the five tones helps learners pronounce more accurately.

Ghi chú dùng từ ngũ âm

Ngũ âm đề cập đến hệ thống năm âm điệu trong ngôn ngữ, đặc biệt trong tiếng Trung. Các thuật ngữ liên quan gồm có: tone (âm điệu), phonology (ngữ âm), pronunciation (phát âm).

Video minh hoạ ngũ âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngũ âm

Câu hỏi thường gặp về "ngũ âm"

Ngũ âm tiếng Anh là gì?

Ngũ âm tiếng Anh là "Five tones" (danh từ), nghĩa là: Năm âm trong ngôn ngữ, đặc trưng của tiếng Trung và các ngôn ngữ có hệ thống âm điệu.

"Five tones" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Five tones" nghĩa tiếng Việt là "ngũ âm". Ngũ âm đề cập đến hệ thống năm âm điệu trong ngôn ngữ, đặc biệt trong tiếng Trung.

Phát âm "Five tones" như thế nào?

"Five tones" có phiên âm IPA /faɪv toʊnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Five tones"?

Mandarin Chinese has distinct five tones in pronunciation. — Tiếng Trung có ngũ âm rõ ràng trong phát âm.