Tiếng Việt
Ngữ điệu tiếng Anh là gì?
ngữ điệu tiếng Anh là intonation /ɪntəˈneɪʃən/. Âm điệu của giọng nói thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa trong lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intonation
Ví dụ câu với ngữ điệu / intonation
- 1
Cách bạn nói câu đó thay đổi ngữ điệu khiến người nghe hiểu khác đi.
Changing your intonation can alter how your message is understood.
- 2
Ngữ điệu của cô ấy rất quan trọng để thể hiện sự tự tin.
Her intonation is very important to convey confidence.
Ghi chú dùng từ ngữ điệu
Ngữ điệu là cách điều chỉnh cao độ của giọng nói để thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa. Các từ liên quan: 'tone' (giọng điệu), 'pitch' (độ cao của giọng), 'stress' (nhấn âm).
Video minh hoạ ngữ điệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngữ điệu
Câu hỏi thường gặp về "ngữ điệu"
Ngữ điệu tiếng Anh là gì?
Ngữ điệu tiếng Anh là "intonation" (danh từ), nghĩa là: Âm điệu của giọng nói thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa trong lời nói.
"intonation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intonation" nghĩa tiếng Việt là "ngữ điệu". Ngữ điệu là cách điều chỉnh cao độ của giọng nói để thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa.
Phát âm "intonation" như thế nào?
"intonation" có phiên âm IPA /ɪntəˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intonation"?
Changing your intonation can alter how your message is understood. — Cách bạn nói câu đó thay đổi ngữ điệu khiến người nghe hiểu khác đi.