The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngũ đại tiếng Anh là gì?

ngũ đại tiếng Anh là Five Dynasties /faɪv ˈdɪnəstiz/. Năm triều đại liên tiếp trong lịch sử Trung Quốc từ năm 907 đến 960 sau Công Nguyên.

Hình minh hoạ "ngũ đại" tiếng Anh là "Five Dynasties"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Five Dynasties

Danh từ
/faɪv ˈdɪnəstiz/

Ví dụ câu với ngũ đại / Five Dynasties

  1. 1

    The Five Dynasties period was a time of political upheaval in China.

    Thời kỳ Ngũ Đại là một giai đoạn bất ổn chính trị ở Trung Quốc.

  2. 2

    Many historical records from the Five Dynasties era have been preserved.

    Nhiều tài liệu lịch sử từ thời Ngũ Đại đã được bảo tồn.

Ghi chú dùng từ ngũ đại

Ngũ Đại đề cập đến năm triều đại liên tiếp trong lịch sử Trung Quốc từ năm 907 đến 960. Các thuật ngữ liên quan: 'Tang Dynasty' (Đường triều), 'Song Dynasty' (Tống triều), 'Dynasty' (triều đại), 'historical period' (thời kỳ lịch sử).

Video minh hoạ ngũ đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngũ đại

Câu hỏi thường gặp về "ngũ đại"

Ngũ đại tiếng Anh là gì?

Ngũ đại tiếng Anh là "Five Dynasties" (danh từ), nghĩa là: Năm triều đại liên tiếp trong lịch sử Trung Quốc từ năm 907 đến 960 sau Công Nguyên.

"Five Dynasties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Five Dynasties" nghĩa tiếng Việt là "ngũ đại". Ngũ Đại đề cập đến năm triều đại liên tiếp trong lịch sử Trung Quốc từ năm 907 đến 960.

Phát âm "Five Dynasties" như thế nào?

"Five Dynasties" có phiên âm IPA /faɪv ˈdɪnəstiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Five Dynasties"?

Thời kỳ Ngũ Đại là một giai đoạn bất ổn chính trị ở Trung Quốc. — The Five Dynasties period was a time of political upheaval in China.