Tiếng Việt
Ngữ đoạn tiếng Anh là gì?
ngữ đoạn tiếng Anh là clause /klɔːz/. mệnh đề trong câu, gồm chủ ngữ và vị ngữ, thể hiện ý nghĩa hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clause
Ví dụ câu với ngữ đoạn / clause
- 1
Trong câu 'Tôi đang đọc sách', 'Tôi đang đọc sách' là một mệnh đề.
The clause 'I am reading a book' is a complete sentence.
- 2
Mệnh đề phụ bắt đầu bằng từ liên kết như 'nếu', 'khi', 'mặc dù'.
A subordinate clause begins with conjunctions like 'if', 'when', 'although'.
Ghi chú dùng từ ngữ đoạn
Ngữ đoạn là phần quan trọng của câu, giúp xây dựng ý nghĩa rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'main clause' (mệnh đề chính), 'subordinate clause' (mệnh đề phụ), 'conjunction' (liên từ).
Video minh hoạ ngữ đoạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngữ đoạn
Câu hỏi thường gặp về "ngữ đoạn"
Ngữ đoạn tiếng Anh là gì?
Ngữ đoạn tiếng Anh là "clause" (danh từ), nghĩa là: mệnh đề trong câu, gồm chủ ngữ và vị ngữ, thể hiện ý nghĩa hoàn chỉnh.
"clause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clause" nghĩa tiếng Việt là "ngữ đoạn". Ngữ đoạn là phần quan trọng của câu, giúp xây dựng ý nghĩa rõ ràng.
Phát âm "clause" như thế nào?
"clause" có phiên âm IPA /klɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clause"?
The clause 'I am reading a book' is a complete sentence. — Trong câu 'Tôi đang đọc sách', 'Tôi đang đọc sách' là một mệnh đề.