Tiếng Việt
Ngựa một sừng tiếng Anh là gì?
ngựa một sừng tiếng Anh là unicorn /ˈjuː.nɪ.kɔːrn/. Con ngựa có sừng duy nhất trên trán, thường xuất hiện trong truyền thuyết và truyện cổ tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unicorn
Ví dụ câu với ngựa một sừng / unicorn
- 1
Trong truyện cổ tích, con ngựa một sừng thường tượng trưng cho sự thuần khiết và huyền bí.
The unicorn is often depicted as a symbol of purity and magic in fairy tales.
- 2
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy các hình vẽ về ngựa một sừng trên các bức tường cổ.
Archaeologists have found drawings of unicorns on ancient walls.
Ghi chú dùng từ ngựa một sừng
Ngựa một sừng là sinh vật huyền thoại, liên quan đến các từ như 'mythical creature' ( sinh vật thần thoại), 'fantasy' (truyện giả tưởng), và 'legend' (truyền thuyết).
Video minh hoạ ngựa một sừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngựa một sừng
Câu hỏi thường gặp về "ngựa một sừng"
Ngựa một sừng tiếng Anh là gì?
Ngựa một sừng tiếng Anh là "unicorn" (danh từ), nghĩa là: Con ngựa có sừng duy nhất trên trán, thường xuất hiện trong truyền thuyết và truyện cổ tích.
"unicorn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unicorn" nghĩa tiếng Việt là "ngựa một sừng". Ngựa một sừng là sinh vật huyền thoại, liên quan đến các từ như 'mythical creature' ( sinh vật thần thoại), 'fantasy' (truyện giả tưởng), và 'legend' (truyền thuyết).
Phát âm "unicorn" như thế nào?
"unicorn" có phiên âm IPA /ˈjuː.nɪ.kɔːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unicorn"?
The unicorn is often depicted as a symbol of purity and magic in fairy tales. — Trong truyện cổ tích, con ngựa một sừng thường tượng trưng cho sự thuần khiết và huyền bí.