The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con kỳ lân tiếng Anh là gì?

con kỳ lân tiếng Anh là unicorn /ˈjunɪˌkɔrn/. Con kỳ lân là một sinh vật thần thoại hình dáng giống ngựa với sừng dài trên trán, biểu tượng của sự thuần khiết và huyền bí.

Hình minh hoạ "con kỳ lân" tiếng Anh là "unicorn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unicorn

Danh từ
/ˈjunɪˌkɔrn/

Ví dụ câu với con kỳ lân / unicorn

  1. 1

    The children were fascinated by the unicorn at the fair.

    Trẻ em rất thích thú với con kỳ lân ở hội chợ.

  2. 2

    She dreamed of finding a unicorn in the enchanted forest.

    Cô mơ ước tìm thấy một con kỳ lân trong rừng thần bí.

Ghi chú dùng từ con kỳ lân

Kỳ lân là sinh vật thần thoại tượng trưng cho sự trong sáng và huyền bí. Các từ liên quan: 'mythical creature' ( sinh vật thần thoại), 'fantasy' (huyền ảo), 'legend' (huyền thoại).

Video minh hoạ con kỳ lân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con kỳ lân

Câu hỏi thường gặp về "con kỳ lân"

Con kỳ lân tiếng Anh là gì?

Con kỳ lân tiếng Anh là "unicorn" (danh từ), nghĩa là: Con kỳ lân là một sinh vật thần thoại hình dáng giống ngựa với sừng dài trên trán, biểu tượng của sự thuần khiết và huyền bí.

"unicorn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unicorn" nghĩa tiếng Việt là "con kỳ lân". Kỳ lân là sinh vật thần thoại tượng trưng cho sự trong sáng và huyền bí.

Phát âm "unicorn" như thế nào?

"unicorn" có phiên âm IPA /ˈjunɪˌkɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unicorn"?

Trẻ em rất thích thú với con kỳ lân ở hội chợ. — The children were fascinated by the unicorn at the fair.