The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngực nhỏ tiếng Anh là gì?

ngực nhỏ tiếng Anh là small breasts /smɔːl brɛsts/. Cụm từ miêu tả ngực có kích thước nhỏ.

Hình minh hoạ "ngực nhỏ" tiếng Anh là "small breasts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

small breasts

Cụm từ
/smɔːl brɛsts/

Ví dụ câu với ngực nhỏ / small breasts

  1. 1

    She was self-conscious about her small breasts.

    Cô ấy tự ti về bộ ngực nhỏ của mình.

  2. 2

    Some women prefer small breasts for comfort.

    Một số phụ nữ thích ngực nhỏ để thoải mái hơn.

Ghi chú dùng từ ngực nhỏ

Ngực nhỏ là mô tả kích thước ngực nhỏ hơn trung bình. Các từ liên quan: 'breast size' (kích thước ngực), 'petite' (nhỏ nhắn), 'slim' (thon thả).

Video minh hoạ ngực nhỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngực nhỏ

Câu hỏi thường gặp về "ngực nhỏ"

Ngực nhỏ tiếng Anh là gì?

Ngực nhỏ tiếng Anh là "small breasts" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả ngực có kích thước nhỏ.

"small breasts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"small breasts" nghĩa tiếng Việt là "ngực nhỏ". Ngực nhỏ là mô tả kích thước ngực nhỏ hơn trung bình.

Phát âm "small breasts" như thế nào?

"small breasts" có phiên âm IPA /smɔːl brɛsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "small breasts"?

Cô ấy tự ti về bộ ngực nhỏ của mình. — She was self-conscious about her small breasts.