The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vú bự tiếng Anh là gì?

vú bự tiếng Anh là Large breasts /lɑrʤ brɛsts/. Ngực lớn, kích thước vòng ngực lớn hơn trung bình của phụ nữ.

Hình minh hoạ "vú bự" tiếng Anh là "Large breasts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Large breasts

Danh từ
/lɑrʤ brɛsts/

Ví dụ câu với vú bự / Large breasts

  1. 1

    Cô ấy nổi bật với vú bự của mình.

    She stands out because of her large breasts.

  2. 2

    Vú bự thường được coi là một đặc điểm hấp dẫn trong văn hóa phổ biến.

    Large breasts are often considered an attractive feature in popular culture.

Ghi chú dùng từ vú bự

Vú bự là cách nói thân mật hoặc không chính thức về ngực lớn của phụ nữ. Các từ liên quan: 'ngực', 'vòng ngực', 'kích thước ngực'.

Video minh hoạ vú bự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vú bự

Câu hỏi thường gặp về "vú bự"

Vú bự tiếng Anh là gì?

Vú bự tiếng Anh là "Large breasts" (danh từ), nghĩa là: Ngực lớn, kích thước vòng ngực lớn hơn trung bình của phụ nữ.

"Large breasts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Large breasts" nghĩa tiếng Việt là "vú bự". Vú bự là cách nói thân mật hoặc không chính thức về ngực lớn của phụ nữ.

Phát âm "Large breasts" như thế nào?

"Large breasts" có phiên âm IPA /lɑrʤ brɛsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Large breasts"?

She stands out because of her large breasts. — Cô ấy nổi bật với vú bự của mình.